hot to trot

/ˈhɑːt/
Tính từ
  1. (thông tục) Háo hức bắt đầu; nóng lòng muốn đi.
    (colloquial) Eager to begin; anxious to get going.
    Từ đồng nghĩa:champing at the bitlibidinous
  2. (thông tục) Ham muốn sinh hoạt tình dục.
    (colloquial) Eager for sexual activity.
    Từ đồng nghĩa:champing at the bitlibidinous
🎬 Nghe “hot to trot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish